Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23019

UTF-8: E5A7AB

UTF-32: 59EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: beauty; imperial concubine

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン ひめ

Tiếng Nhật (Kun): HIME

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xu, xúc [ cǒu , cù , qū , qù ]

8DA8, tổng 17 nét, bộ tẩu 走 (+10 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Xem thêm:

nạp, nội [ nèi ]

5185, tổng 4 nét, bộ nhập 入 (+2 nét), quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: bên trong

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7