Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23019

UTF-8: E5A7AB

UTF-32: 59EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: beauty; imperial concubine

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン ひめ

Tiếng Nhật (Kun): HIME

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

300D, tổng 1 nét, bộ

Xem thêm:

dưỡng [ ]

6C31, tổng 13 nét, bộ khí 气 (+9 nét)

Xem thêm:

trách [ zé ]

8D5C, tổng 15 nét, bộ phương 匚 (+13 nét), bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Quảng Cáo

bánh đa nem