Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+2 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20869

UTF-8: E58685

UTF-32: 5185

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: inside

Pinyin: ,nèi,ruì

Tiếng Nhật: ナイ ダイ ドウ ノウ ゼイ うち いる いれる

Tiếng Nhật (Kun): UCHI IRU IRERU

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY NAP

Quan Thoại: nèi

Tiếng Việt: nội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

thác, thố [ ]

902A, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Xem thêm:

đường [ ]

645A, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026