Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23027

UTF-8: E5A7B3

UTF-32: 59F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming5

Pinyin: mǐng

Tiếng Nhật: ベイ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): BEI MYOU

Quan Thoại: mǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鷹師
ưng sư

Xem thêm:

thác [ tuō ]

98E5, tổng 11 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: bác thác 飥,饦)

Xem thêm:

yêu, ước [ yō , yo ]

55B2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nào, này (trợ từ) ; 2. dô hò, dô ta (trợ từ) ; 3. ối chao, chao ôi

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm