Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+15 nét) (con chim)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 40467

UTF-8: E9B893

UTF-32: 9E13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ルイ ライ

Quan Thoại: lěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiểu [ ]

76A2, tổng 17 nét, bộ bạch 白 (+12 nét)

Xem thêm:

[ gú , qú ]

81DE, tổng 22 nét, bộ nhục 肉 (+18 nét)

Nghĩa: gầy gò

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng