Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23049

UTF-8: E5A889

UTF-32: 5A09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, attractive, charming, graceful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pìn,pīng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ ホウ とう

Tiếng Nhật (Kun): TOU

Tiếng Nhật (On): HEI HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: pīng

Âm thời Đường: piɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

更新
canh tân

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

621E, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh nhẹ, gõ nhẹ ; 2. cái giáo dài

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11