
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23074
UTF-8: E5A8A2
UTF-32: 5A22
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại hội - (Mahàsamaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du