Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23074

UTF-8: E5A8A2

UTF-32: 5A22

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ゴン

Quan Thoại: hán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

查訊
tra tấn

Xem thêm:

sáo [ tào ]

5957, tổng 10 nét, bộ đại 大 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, vỏ ; 2. khoác ngoài ; 3. lồng ghép ; 4. khách sáo ; 5. nhử, lừa

Quảng Cáo

kính quận 4