Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23079

UTF-8: E5A8A7

UTF-32: 5A27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuì

Tiếng Nhật: タイ エツ エチ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): TAI TE ETSU ECHI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phát [ bō , fā , fǎ , fà ]

53D1, tổng 5 nét, bộ hựu 又 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường