
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23079
UTF-8: E5A8A7
UTF-32: 5A27
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão ni kệ - (Therīgāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: