Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38958

UTF-8: E9A0AE

UTF-32: 982E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui3

Định nghĩa tiếng Anh: wash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): KAOWOARAU

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lương, lượng [ liàng ]

4EAE, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xinh ; 2. sáng ; 3. thanh cao

Xem thêm:

thôn, uân [ ]

81AF, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Quảng Cáo

kính bình tân