Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23082

UTF-8: E5A8AA

UTF-32: 5A2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ギョ

Tiếng Nhật (Kun): ONNA

Tiếng Nhật (On): GO GYO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tổng [ zǒng ]

6403, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Xem thêm:

拜恩
bái ân

Xem thêm:

sẩm [ ]

588B, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng