Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23095

UTF-8: E5A8B7

UTF-32: 5A37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Pinyin: zhuì,shuì

Tiếng Nhật: ツイ スイ ズイ

Tiếng Nhật (On): TSUI SUI ZUI

Quan Thoại: zhuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

97C6, tổng 24 nét, bộ cách 革 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: thu thiên 韆,千)

Xem thêm:

tấn [ bīn ]

9554, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: thép già, thép đã luyện

Xem thêm:

几个
kỷ cá

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm