Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娺

娺

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23098

UTF-8: E5A8BA

UTF-32: 5A3A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to3

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: タツ タチ ツイ セツ セチ テイ テ

Quan Thoại: zhuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

歐西
âu tây

Xem thêm:

dĩ, tỉ, tỷ [ ]

6D0D, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

恩父
ân phụ

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng