Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23099

UTF-8: E5A8BB

UTF-32: 5A3B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Pinyin: dōng,dòng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cang, hàng, kháng [ gāng , háng , hàng ]

980F, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: bay thấp xuống

Xem thêm:

tri, truy [ zī , zì ]

8F3A, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai