Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頏 - cang | hàng | kháng | 頏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38927

UTF-8: E9A08F

UTF-32: 980F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong4

Định nghĩa tiếng Anh: fly down or downward

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: háng,gāng,hàng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ のど

Tiếng Nhật (Kun): NODO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: háng

Âm thời Đường: hɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cát [ jí ]

5409, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: tốt lành

Xem thêm:

sài, thử [ chái , zī ]

9F5C, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: nhe răng, nhăn răng

Xem thêm:

phiến [ pàn , piān , piàn ]

7247, tổng 4 nét, bộ phiến 片 (+0 nét)

Nghĩa: tấm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà