Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38927

UTF-8: E9A08F

UTF-32: 980F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong4

Định nghĩa tiếng Anh: fly down or downward

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: háng,gāng,hàng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ のど

Tiếng Nhật (Kun): NODO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: háng

Âm thời Đường: hɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhâm [ rén , rèn ]

7D1D, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

bính [ ]

92DE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

dâm, tầm, đàm [ tán , xún , yín ]

87EB, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: con giòi cá

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng