Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23115

UTF-8: E5A98B

UTF-32: 5A4B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

88CF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ở trong ; 2. lần lót áo

Xem thêm:

cũ, lũ [ jù , lóu ]

7AB6, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: nghèo túng

Xem thêm:

tu [ xū ]

987B, tổng 9 nét, bộ sam 彡 (+6 nét), hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: râu cằm

Quảng Cáo

từ điển hán nôm