
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23118
UTF-8: E5A98E
UTF-32: 5A4E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Vaccaghotta - (Mahàvacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vô đề - (無題) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn Du