Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23118

UTF-8: E5A98E

UTF-32: 5A4E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Pinyin: huī

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

陰謀
âm mưu

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

81A7, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: đồng lung 朧,胧)

Xem thêm:

dật, pho, trật [ zhì ]

5E19, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái túi nhỏ ; 2. pho sách (ngày xưa sách thường cho vào túi bọc lại gọi là pho); cái bao sách

Quảng Cáo

làm chả giò ngon