Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婕

婕

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23125

UTF-8: E5A995

UTF-32: 5A55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: handsome

Pinyin: jié,qiè

Tiếng Nhật: ショウ うつくしい

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: tziɛp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ ]

9E82, tổng 13 nét, bộ lộc 鹿 (+2 nét)

Nghĩa: con hoẵng

Xem thêm:

sào, tiễu [ jiǎo ]

6477, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình