Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23131

UTF-8: E5A99B

UTF-32: 5A5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Quan Thoại: jīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

耗子
háo tử

Xem thêm:

[ méi ]

7442, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Xem thêm:

phù [ fú ]

8299, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dung 蓉)

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ