Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婛

婛

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23131

UTF-8: E5A99B

UTF-32: 5A5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Quan Thoại: jīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cận [ jìn ]

9773, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Nghĩa: ngựa cận (2 con ngựa chạy trong ở xe 4 ngựa)

Xem thêm:

cần [ qín ]

61C3, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

Quảng Cáo

tiếng hán việt