Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33433

UTF-8: E88A99

UTF-32: 8299

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: hibiscus

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: はす

Tiếng Nhật (Kun): HASU

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhio

Tiếng Việt: phù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cáp [ ]

9BAF, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

bồn [ pén , pèn ]

6E53, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Bồn

Xem thêm:

giai [ jiē , xié ]

5055, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: đều, cùng

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ