
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23169
UTF-8: E5AA81
UTF-32: 5A81
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh minh ngẫu hứng - (清明偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 20: Dạ Ma Cung Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni Phật