Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 媔 - miên | 媔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23188

UTF-8: E5AA94

UTF-32: 5A94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, clear eyes

Pinyin: mián,miǎn

Tiếng Nhật: ベン メン

Tiếng Nhật (Kun): NETAMU

Tiếng Nhật (On): BEN MEN

Quan Thoại: mián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

音階
âm giai

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

8D0F, tổng 20 nét, bộ bối 貝 (+13 nét)

Nghĩa: 1. kiếm được nhiều ; 2. thắng bạc

Xem thêm:

[ yú ]

65DF, tổng 19 nét, bộ phương 方 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cờ có hình con diều hâu để dẫn đường cho quân đi ; 2. giương lên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng