Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28626

UTF-8: E6BF92

UTF-32: 6FD2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: approach, be on verge of; near

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty, tư [ sī ]

53F8, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chủ trì, quản lý ; 2. quan sở

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng