
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23201
UTF-8: E5AAA1
UTF-32: 5AA1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hạnh con chó - (Kukkuravatika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: