Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媡

媡

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23201

UTF-8: E5AAA1

UTF-32: 5AA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン

Quan Thoại: liàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ xī ]

6790, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: gỡ, tách, tẽ, chẻ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9