Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+12 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20100

UTF-8: E4BA84

UTF-32: 4E84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: greedy, stingy

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiệp [ xiá ]

4FE0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hào hiệp ; 2. hiệp sĩ

Xem thêm:

nang [ nāng ]

56D4, tổng 25 nét, bộ khẩu 口 (+22 nét)

Nghĩa: rì rầm, thì thầm, lẩm nhẩm

Xem thêm:

liễm, liệm [ liàn ]

6BAE, tổng 17 nét, bộ ngạt 歹 (+13 nét)

Nghĩa: liệm xác

Quảng Cáo

kính quận 5