Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23210

UTF-8: E5AAAA

UTF-32: 5AAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ou2

Định nghĩa tiếng Anh: old woman; lower-class woman

Tiếng Hàn (Hangul): :1 :N

Pinyin: ǎo,yǔn,

Tiếng Nhật: オウ おうな

Tiếng Nhật (Kun): OUNA

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

văn, vấn [ wén , wèn ]

7D0B, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đường, vết, vằn ; 2. nếp nhăn

Xem thêm:

nam [ nán ]

5583, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng nói lầm bầm

Xem thêm:

đồ [ tú ]

9174, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: men rượu

Quảng Cáo

bánh ram