Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23213

UTF-8: E5AAAD

UTF-32: 5AAD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: sister

Tiếng Nhật (Kun): ANE

Tiếng Nhật (On): SHU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6737, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Xem thêm:

khê [ qī , xī ]

9E02, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: khê xích 鶒)

Quảng Cáo

ede