Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 媲 - bễ | thí | 媲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23218

UTF-8: E5AAB2

UTF-32: 5AB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Định nghĩa tiếng Anh: marry off, pair, match; compare

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUREAHI

Tiếng Nhật (On): HEI HI BI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

967D, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

8A3A, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: xem xét

Xem thêm:

[ ]

7DC3, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5