Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媲

媲

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23218

UTF-8: E5AAB2

UTF-32: 5AB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Định nghĩa tiếng Anh: marry off, pair, match; compare

Pinyin: pì,bī,pí

Tiếng Nhật: ヒ ヘイ ビ

Tiếng Nhật (Kun): TSUREAHI

Tiếng Nhật (On): HEI HI BI

Quan Thoại: pì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào [ háo ]

55E5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. gào, gầm, rống, tru ; 2. kêu khóc

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng