Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嫈 - oanh | 嫈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23240

UTF-8: E5AB88

UTF-32: 5AC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: lady

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīng,xīng,yíng

Tiếng Nhật: ヨウ ゲイ ギョウ ケイ キョウ オウ エイ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOISAMA MINIKUI MIMEYOISUGATA

Tiếng Nhật (On): SEU AU GEI GYOU EI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

園戸
viên hộ

Xem thêm:

撮合山
toát hợp san

Xem thêm:

隱屈
ẩn khuất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng