Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23240

UTF-8: E5AB88

UTF-32: 5AC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: lady

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīng,xīng,yíng

Tiếng Nhật: ヨウ ゲイ ギョウ ケイ キョウ オウ エイ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOISAMA MINIKUI MIMEYOISUGATA

Tiếng Nhật (On): SEU AU GEI GYOU EI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

5422, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó