Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璣

璣

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+12 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29859

UTF-8: E792A3

UTF-32: 74A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: pearl that is not quite round

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ ケ ギ たま

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): KI KE GE GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: giəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khẩn [ qìn ]

83E3, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

726F, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: con bò đực

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng