Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 句

句

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21477

UTF-8: E58FA5

UTF-32: 53E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: sentence

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0E 귀:0N

Pinyin: gōu,gòu,jù,qú

Tiếng Nhật: ク コウ グ キュウ

Tiếng Nhật (On): KU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU KWI

Quan Thoại: jù

Âm thời Đường: *giò

Tiếng Việt: câu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mê [ mèi , mí , mì ]

8FF7, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lạc, mất ; 2. mê, say, ham ; 3. lầm mê, mê tín ; 4. lờ mờ

Xem thêm:

thuyên [ chuò , quán ]

8343, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ thơm ; 2. cái nơm ; 3. vải nhỏ

Xem thêm:

thán [ tàn ]

53F9, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kêu, than thở ; 2. tấm tắc khen ; 3. ngân dài giọng

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng