Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23256

UTF-8: E5AB98

UTF-32: 5AD8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ルイ ライ

Tiếng Nhật (On): RUI RAI RE

Quan Thoại: léi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

司徒
tư đồ

Xem thêm:

[ ]

7E16, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

6B67, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỳ ; 2. đường rẽ

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng