
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32278
UTF-8: E7B896
UTF-32: 7E16
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 2 - (初秋感興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Quan đạo trung - (南關道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí Minh