Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歧

歧

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ ⽌(+4 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27495

UTF-8: E6ADA7

UTF-32: 6B67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: fork of road; branching off

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: キ ギ

Tiếng Nhật (Kun): YUBI WAKARERU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qí

Âm thời Đường: ghiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

7C21, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lược bớt, đơn giản hoá ; 2. thẻ tre để viết

Xem thêm:

[ ]

93EA, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà