Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23257

UTF-8: E5AB99

UTF-32: 5AD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

曬書
sái thư

Xem thêm:

sẩm, trần [ chěn ]

8DBB, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Xem thêm:

bạch, mạt, phách, phạ [ mò , pà ]

5E15, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt trán

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng