Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23261

UTF-8: E5AB9D

UTF-32: 5ADD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: kāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KAU

Quan Thoại: kāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7101, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

色迷
sắc mê

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

63A9, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: che chở

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ