Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 測

測

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28204

UTF-8: E6B8AC

UTF-32: 6E2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cak1

Định nghĩa tiếng Anh: measure, estimate, conjecture

Tiếng Hàn (Hangul): 측:0E

Pinyin: cè

Tiếng Nhật: ソク ショク シキ はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUK

Quan Thoại: cè

Âm thời Đường: chriək

Tiếng Việt: trắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

truân, đồn [ tún , zhūn ]

5C6F, tổng 4 nét, bộ triệt 屮 (+1 nét)

Nghĩa: khó khăn, gian nan, truân chuyên; 1. đồn bốt ; 2. đống đất

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng