Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 測 - trắc | 測 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28204

UTF-8: E6B8AC

UTF-32: 6E2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cak1

Định nghĩa tiếng Anh: measure, estimate, conjecture

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク ショク シキ はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: chriək

Tiếng Việt: trắc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

軒昂
hiên ngang

Xem thêm:

đề, ninh [ ]

9D99, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

anh [ yīng ]

56B6, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: tiếng chim kêu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán việt