Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嫢 - quy | 嫢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23266

UTF-8: E5ABA2

UTF-32: 5AE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guī,zuī

Tiếng Nhật: スイ ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA SHINAYAKA TAOYAKA

Tiếng Nhật (On): KI I GI SHI KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chu [ zhū ]

88BE, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Xem thêm:

duệ, nhuệ, đoái [ duì , ruì ]

92ED, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sắc, nhọn ; 2. mũi nhọn

Xem thêm:

否則
phủ tắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

banh canh kho