Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嶁 - lũ | 嶁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23937

UTF-8: E5B681

UTF-32: 5D81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: Goulou mountain peak in Hunan

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lǒu

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKI

Tiếng Nhật (On): RU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不良
bất lương

Xem thêm:

零嘴
linh chuỷ

Xem thêm:

lỗ, rô [ lū ]

5695, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Nghĩa: nói lắm, nói nhiều; (xem: tô rô 嚕)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng