Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23937

UTF-8: E5B681

UTF-32: 5D81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: Goulou mountain peak in Hunan

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lǒu

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKI

Tiếng Nhật (On): RU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

歌吟
ca ngâm

Xem thêm:

[ ]

5B1F, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Xem thêm:

phanh [ ]

8275, tổng 12 nét, bộ sắc 色 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn