Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫩

嫩

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23273

UTF-8: E5ABA9

UTF-32: 5AE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nyun6

Định nghĩa tiếng Anh: soft, tender, delicate; young

Tiếng Hàn (Hangul): 눈:0N

Pinyin: nèn

Tiếng Nhật: ドン ノン ナン わかい

Tiếng Nhật (Kun): WAKAI

Tiếng Nhật (On): DON NON ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): NWUN

Quan Thoại: nèn

Âm thời Đường: nuə̀n

Tiếng Việt: non

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân [ xuān , xūn ]

5864, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: cái huân (một nhạc cụ để thổi làm bằng đất nung đỏ, có nhiều lỗ)

Xem thêm:

mân [ mǐn ]

95FD, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: họ Mân

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh