Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23289

UTF-8: E5ABB9

UTF-32: 5AF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOISAMA

Tiếng Nhật (On): BAU MEU

Quan Thoại: miáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thối, toái, tốt [ cuì ]

4F1C, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

992D, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Xem thêm:

anh [ yīng ]

5A74, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. thêm vào ; 3. vòng quanh

Quảng Cáo

cửa kính quận 4