Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39213

UTF-8: E9A4AD

UTF-32: 992D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: dried sweetmeat

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ

Quan Thoại: huáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niết [ niè ]

954D, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: kền, niken, Ni

Xem thêm:

triển [ zhǎn ]

640C, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lau, thấm, chùi ; 2. buộc, bó lại

Xem thêm:

cố [ gù ]

96C7, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: (một loài chim)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt