
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 23296
UTF-8: E5AC80
UTF-32: 5B00
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du