Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬂

嬂

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23298

UTF-8: E5AC82

UTF-32: 5B02

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: ショク シキ

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHIKI

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冠巾
quan cân

Xem thêm:

đĩnh [ tǐng ]

8247, tổng 12 nét, bộ chu 舟 (+6 nét)

Nghĩa: cái thoi (thứ thuyền nhỏ và dài)

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn