Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23301

UTF-8: E5AC85

UTF-32: 5B05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful; used in girls’ names

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huà

Tiếng Nhật: うつくしい

Tiếng Nhật (On): KUWA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiện [ yàn ]

8C33, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: nghị tội, luận tội, kết án

Xem thêm:

oa, oai [ wāi ]

558E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: miệng méo, méo

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng