Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23310

UTF-8: E5AC8E

UTF-32: 5B0E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Định nghĩa tiếng Anh: to bear multiple, identical, offspring

Pinyin: fàn,

Tiếng Nhật: ハン ヘン

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: fàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phức [ fù ]

8907, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: 1. áo kép ; 2. kép, ghép, phức

Xem thêm:

việt [ yuè ]

6A3E, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chỗ bóng rợp của hai cây ; 2. được người khác che chở

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9