Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬓

嬓

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23315

UTF-8: E5AC93

UTF-32: 5B13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu3

Định nghĩa tiếng Anh: used in names

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (On): KEU

Quan Thoại: jiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên [ biān ]

9BFF, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá biên, cá mè

Xem thêm:

嬰疾
anh tật

Quảng Cáo

bánh ram