Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暗

暗

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26263

UTF-8: E69A97

UTF-32: 6697

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am3

Định nghĩa tiếng Anh: dark; obscure; in secret, covert

Tiếng Hàn (Hangul): 암:0E

Pinyin: àn

Tiếng Nhật: アン オン くらい やみ

Tiếng Nhật (Kun): KURAI YAMI

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: àn

Âm thời Đường: *qòm

Tiếng Việt: ám

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

游蕩
du đãng

Xem thêm:

tố [ zuò ]

505A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: làm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình