Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23321

UTF-8: E5AC99

UTF-32: 5B19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: lady

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiáng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ シキ ショク

Tiếng Nhật (Kun): SOBAME

Tiếng Nhật (On): SHOU ZOU SHOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: qiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoa, toa [ suō , xùn ]

68AD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái thoi dệt cửi ; 2. quan chức đi lại đốc suất binh phu

Xem thêm:

luân [ ]

8727, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 8