Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬙 - tường | 嬙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23321

UTF-8: E5AC99

UTF-32: 5B19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: lady

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiáng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ シキ ショク

Tiếng Nhật (Kun): SOBAME

Tiếng Nhật (On): SHOU ZOU SHOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: qiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

câu, củ [ gōu , jū , qú , yǔ ]

75C0, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: câu lu 瘻)

Xem thêm:

漏斗
lậu đẩu

Xem thêm:

殷憂
ân ưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem