
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 23330
UTF-8: E5ACA2
UTF-32: 5B22
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Màlunkyà - (Cula Màlunkyà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du