Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23330

UTF-8: E5ACA2

UTF-32: 5B22

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noeng4

Định nghĩa tiếng Anh: troubled, oppressed; fat; mother

Tiếng Nhật: ジョウ ドウ むすめ

Tiếng Nhật (Kun): MUSUME

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: niáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trúc [ zhú , zhù ]

7B51, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: xây cất

Xem thêm:

hiện, nghiễn [ xiàn ]

5C98, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3