Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+17 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23360

UTF-8: E5AD80

UTF-32: 5B40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: widow

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ やもめ

Tiếng Nhật (Kun): YAMOME

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9007, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Xem thêm:

許許
hử hử

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng