Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殃 - ương | 殃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+5 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27523

UTF-8: E6AE83

UTF-32: 6B83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: misfortune, disaster, calamity

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yāng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ わざわい

Tiếng Nhật (Kun): WAZAWAI

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: yāng

Tiếng Việt: ương

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khí [ qì ]

7081, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Xem thêm:

綺思
ỷ tứ

Xem thêm:

無効
vô hiệu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung