Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殃

殃

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+5 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27523

UTF-8: E6AE83

UTF-32: 6B83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: misfortune, disaster, calamity

Tiếng Hàn (Hangul): 앙:0E

Pinyin: yāng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ わざわい

Tiếng Nhật (Kun): WAZAWAI

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: yāng

Tiếng Việt: ương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lữ quán - (旅館) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm:

經費
kinh phí

Xem thêm:

[ ]

863E, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Xem thêm:

何必
hà tất

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường